束身自愛 shù shēn zì ài · thúc thân tự ái Hán Việt: thúc thân tự ái · Pinyin: shù shēn zì ài Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 身 (thân) + 自 (tự) + 愛 (ái)Pinyinshù shēn zì àiHán Việtthúc thân tự áiCấu tạo束 + 身 + 自 + 愛 · thúc + thân + tự + ái nghĩa thành phần: thúc + thân + tự + ái