束身自愛

shù shēn zì ài thúc thân tự ái

Hán Việt: thúc thân tự ái · Pinyin: shù shēn zì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thân) + (tự) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言束身自修。指约束自己,不与坏人坏事同流合污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言束身自修。