束馬縣車 shù mǎ xiàn chē · thúc mã huyền xa Hán Việt: thúc mã huyền xa · Pinyin: shù mǎ xiàn chē Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 馬 (mã) + 縣 (huyền) + 車 (xa)Pinyinshù mǎ xiàn chēHán Việtthúc mã huyền xaCấu tạo束 + 馬 + 縣 + 車 · thúc + mã + huyền + xa nghĩa thành phần: thúc + mã + huyền + xa