束馬縣車

shù mǎ xiàn chē thúc mã huyền xa

Hán Việt: thúc mã huyền xa · Pinyin: shù mǎ xiàn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (mã) + (huyền) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容走山路的艰险情况。同“束马悬车”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"束马悬车"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容走山路的艰险情况。同束马悬车”。