槓房頭 cống phòng đầu Hán Việt: cống phòng đầu Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 房 (phòng) + 頭 (đầu)Hán Việtcống phòng đầuCấu tạo槓 + 房 + 頭 · cống + phòng + đầu nghĩa thành phần: cống + phòng + đầu