槓桿兒 cống can nhi Hán Việt: cống can nhi Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtcống can nhiCấu tạo槓 + 桿 + 兒 · cống + can + nhi nghĩa thành phần: cống + can + nhi Nghĩa EngCihui 杠桿兒 ànggǎnr ►See gànggǎn