槓鈴片 cống linh phiến Hán Việt: cống linh phiến Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 鈴 (linh) + 片 (phiến)Hán Việtcống linh phiếnCấu tạo槓 + 鈴 + 片 · cống + linh + phiến nghĩa thành phần: cống + linh + phiến Nghĩa EngCihui 杠鈴片 ànglíngpiàn n. disc of a barbell