條例司

tiáo lì sī điều lệ ti

Hán Việt: điều lệ ti · Pinyin: tiáo lì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (lệ) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋官署"制置三司条例司"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋官署"制置三司条例司"的省称。