條文布 điều văn bố Hán Việt: điều văn bố Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 文 (văn) + 布 (bố)Hán Việtđiều văn bốCấu tạo條 + 文 + 布 · điều + văn + bố nghĩa thành phần: điều + văn + bố Nghĩa EngCihui 條文布 iáowénbù n. striped cloth M:²kuài/¹pǐ