条条有理 điều điều hữu lí Hán Việt: điều điều hữu lí Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 條 (điều) + 有 (hữu) + 理 (lí)Hán Việtđiều điều hữu líTừ loạithànhCấu tạo條 + 條 + 有 + 理 · điều + điều + hữu + lí nghĩa thành phần: điều + điều + hữu + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có lýBiên soạn 條條有理 iáotiáoyǒulǐ f.e. be in good orderEngCihui 條條有理 iáotiáoyǒulǐ f.e. be in good order Từ liên quan Gần nghĩa条条框框 · 有理数域 · 有理数集 · 有理由的 · 有理式 · 有理数 · 有理由 · 有理的