條板箱 tiáo bǎn xiāng · điều bản tương Hán Việt: điều bản tương · Pinyin: tiáo bǎn xiāng Tổng quan thùng gỗ Cấu tạo: 條 (điều) + 板 (bản) + 箱 (tương)Pinyintiáo bǎn xiāngHán Việtđiều bản tươngCấu tạo條 + 板 + 箱 · điều + bản + tương nghĩa thành phần: điều + bản + tương Nghĩa ViệtCihui thùng gỗEngCC-CEDICT crateCihui crate