條狼氏

tiáo láng shì điều lang thị

Hán Việt: điều lang thị · Pinyin: tiáo láng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (lang) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌清除道路,驱避行人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌清除道路,驱避行人。