条纹

tiáo wénđiều văn

Hán Việt: điều văn · Pinyin: tiáo wén

Tổng quan

sọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

条状的花纹:斑马身上有~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

長條狀的紋路、圖案。如:「這件襯衫的條紋設計得很別緻。」

Cấu tạo: 條 (điều) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân sọc
  • Biên soạn 條紋 tiáowén n. stripe; streak

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長條狀的紋路、圖案。如:「這件襯衫的條紋設計得很別緻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条状的花纹:斑马身上有~。
  • Kaggle Zh-Vi list

Eng

  • Cihui stripe

Đức

  • Handedict Riefe

Từ liên quan

Gần nghĩa

条纹状 · 条纹羚 · 条纹噪鹛 · 条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳