條行鐵 điều hành thiết Hán Việt: điều hành thiết Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 行 (hành) + 鐵 (thiết)Hán Việtđiều hành thiếtCấu tạo條 + 行 + 鐵 · điều + hành + thiết nghĩa thành phần: điều + hành + thiết Nghĩa EngCihui bar iron