條跳甲屬 điều khiêu giáp chúc Hán Việt: điều khiêu giáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 跳 (khiêu) + 甲 (giáp) + 屬 (chúc)Hán Việtđiều khiêu giáp chúcCấu tạo條 + 跳 + 甲 + 屬 · điều + khiêu + giáp + chúc nghĩa thành phần: điều + khiêu + giáp + chúc Nghĩa EngCihui Phyllotreta