條頓化 điều đốn hóa Hán Việt: điều đốn hóa Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 頓 (đốn) + 化 (hóa)Hán Việtđiều đốn hóaCấu tạo條 + 頓 + 化 · điều + đốn + hóa nghĩa thành phần: điều + đốn + hóa Nghĩa EngCihui Teutonization