來世的 lai thế đích Hán Việt: lai thế đích Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 世 (thế) + 的 (đích)Hán Việtlai thế đíchCấu tạo來 + 世 + 的 · lai + thế + đích nghĩa thành phần: lai + thế + đích Nghĩa EngCihui otherworldly