來之坎坎 lái zhī kǎn kǎn · lai chi khảm khảm Hán Việt: lai chi khảm khảm · Pinyin: lái zhī kǎn kǎn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 之 (chi) + 坎 (khảm) + 坎 (khảm)Pinyinlái zhī kǎn kǎnHán Việtlai chi khảm khảmCấu tạo來 + 之 + 坎 + 坎 · lai + chi + khảm + khảm nghĩa thành phần: lai + chi + khảm + khảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坎:陷。比喻进退都很艰难。