來人兒
lai nhân nhi
Hán Việt: lai nhân nhi
Tổng quan
người mối lái: cò/người môi giới/trung gian
Nghĩa
Việt
- Cihui người mối lái: cò/người môi giới/trung gian
Eng
- Cihui 來人兒 áirénr n. <trad.> middleman in business deals or employment service