來儀所 lái yí suǒ · lai nghi sở Hán Việt: lai nghi sở · Pinyin: lái yí suǒ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 儀 (nghi) + 所 (sở)Pinyinlái yí suǒHán Việtlai nghi sởCấu tạo來 + 儀 + 所 · lai + nghi + sở nghĩa thành phần: lai + nghi + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋徽宗时,设在万岁山用来豢养珍禽的官署名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋徽宗时,设在万岁山用来豢养珍禽的官署名。