来信来访

lai tín lai phóng

Hán Việt: lai tín lai phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 來 (lai) + 信 (tín) + 來 (lai) + 訪 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư từ khiếu nại
  • Biên soạn 來信來訪 áixìn-láifǎng n. incoming letters and complaints

Eng

  • Cihui 來信來訪 áixìn-láifǎng n. incoming letters and complaints

Từ liên quan

Gần nghĩa

来访的 · 来访者 · 来访问