來勁兒

lái jìn r lai kính nhi

Hán Việt: lai kính nhi · Pinyin: lái jìn r

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 來勁兒 áijìnr ►See láijìn