來勢洶洶

lái shì xiōng xiōng lai thế hung hung

Hán Việt: lai thế hung hung · Pinyin: lái shì xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (thế) + (hung) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动作或事物到来的气势很厉害。

Eng

  • Cihui 來勢洶洶 áishìxiōngxiōng f.e. bear down menacingly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

销声匿迹