來去
lai khứ
Hán Việt: lai khứ · Pinyin: lái qù
Tổng quan
quay lại: quay về/một chuyến/đi lại/qua lại/quan hệ/lỗi/sai sót/lầm lỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui quay lại: quay về/một chuyến/đi lại/qua lại/quan hệ/lỗi/sai sót/lầm lỗi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往返:~共用了两天时间;到来或离去:~自由。
Eng
- Cihui 來去 áiqù n. 1. round trip 2. distance between two places 3. friendly contact