往复
vãng phục
Hán Việt: vãng phục · Pinyin: wǎng fù
Tổng quan
lặp đi lặp lại; qua lại. 往復運動 vận động lặp đi lặp lại 循環往復 tuần hoàn lặp đi lặp lại.; đi lại. 賓主往復 khách qua chủ lại
①来回往复京、沪两地。②往而复来,循环不息循环往复, 寒暑往复, 阴阳有往复。
去與來。唐.韓愈〈正議大夫尚書左丞孔公墓誌銘〉:「海道以年計往復,何月之拘?」《聊齋志異.卷八.局詐》:「五更攜眷去,不知何作,言往復可三日耳。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sự lắc lư; sự giao động, sự đi qua đi lại, sự cãi cọ; sự đôi co, lắc lư; chao qua chao lại; vãng phúc/vãng phục/vãng phức: đền đáp lại/lặp đi lặp lại/qua lại/đi lại; lặp đi lặp lại; qua lại; đi lại
- Biên soạn 往復 wǎngfù adv. back and forth ◆n. contact; dealings; intercourse comings and goings ◆v. move back and forth; reciprocate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 去與來。唐.韓愈〈正議大夫尚書左丞孔公墓誌銘〉:「海道以年計往復,何月之拘?」《聊齋志異.卷八.局詐》:「五更攜眷去,不知何作,言往復可三日耳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①来回往复京、沪两地。②往而复来,循环不息循环往复, 寒暑往复, 阴阳有往复。
- Kaggle Zh-Vi to-and-fro
Eng
- JMdict making a round trip
- JMdict going and returning
- JMdict coming and going
- JMdict round-trip ticket
- JMdict return ticket
- Cihui to go and come back; to make a return trip; backwards and forwards (e.g. of piston or pump action); to reciprocate (of machine part)
- Tần suất từ 往復 wǎngfù adv. back and forth ◆n. contact; dealings; intercourse comings and goings ◆v. move back and forth; reciprocate
Đức
- Handedict erwidern, hin und her bewegen
ja
- JMdict 往復(おうふく)
other
- Nguồn khác Đi qua rồi lại trở lại
- Nguồn khác »Cơ vãng phục lạnh thôi lại ấm…«