來頭兒 lai đầu nhi Hán Việt: lai đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlai đầu nhiCấu tạo來 + 頭 + 兒 · lai + đầu + nhi nghĩa thành phần: lai + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 來頭兒 áitour ►See láitou