來頭大 lai đầu đại Hán Việt: lai đầu đại Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 頭 (đầu) + 大 (đại)Hán Việtlai đầu đạiCấu tạo來 + 頭 + 大 · lai + đầu + đại nghĩa thành phần: lai + đầu + đại Nghĩa EngCihui 來頭大 áitou dà f.e. <coll.> be very influential socially