來年
lai niên
Hán Việt: lai niên · Pinyin: lái nián
Tổng quan
năm sau | năm tới ăm sau. lai niên lai niên ☆Năm sau. năm sau; sang năm; năm tới。明年。 估計來年的收成會比今年好。 dự tính thu hoạch năm sau sẽ tốt hơn năm nay.
Nghĩa
Việt
- Cihui lai niên lai niên ☆Năm sau.
- Cihui năm sau | năm tới ăm sau. lai niên lai niên ☆Năm sau. năm sau; sang năm; năm tới。明年。 估計來年的收成會比今年好。 dự tính thu hoạch năm sau sẽ tốt hơn năm nay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 次年、明年。《孟子.滕文公下》:「月攘一雞,以待來年。」《大唐三藏取經詩話上》:「今日吐至來日,今月吐至來月,今年吐至來年,今生吐至來生,也不盡。」也作「來歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间词。明年:估计~的收成会比今年好。
Eng
- CC-CEDICT next year|the coming year
- Cihui next year; the coming year
ja
- JMdict next year