來弗及 lái fú jí · lai phất cập Hán Việt: lai phất cập · Pinyin: lái fú jí Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 弗 (phất) + 及 (cập)Pinyinlái fú jíHán Việtlai phất cậpCấu tạo來 + 弗 + 及 · lai + phất + cập nghĩa thành phần: lai + phất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。来不及。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。来不及。