來往人 lai vãng nhân Hán Việt: lai vãng nhân Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 往 (vãng) + 人 (nhân)Hán Việtlai vãng nhânCấu tạo來 + 往 + 人 · lai + vãng + nhân nghĩa thành phần: lai + vãng + nhân Nghĩa EngCihui 來往人 áiwǎngrén n. passers-by