來得個 lái de gè · lai đắc cá Hán Việt: lai đắc cá · Pinyin: lái de gè Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 得 (đắc) + 個 (cá)Pinyinlái de gèHán Việtlai đắc cáCấu tạo來 + 得 + 個 · lai + đắc + cá nghĩa thành phần: lai + đắc + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"来得"。