來打聽 lai đả thính Hán Việt: lai đả thính Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 打 (đả) + 聽 (thính)Hán Việtlai đả thínhCấu tạo來 + 打 + 聽 · lai + đả + thính nghĩa thành phần: lai + đả + thính Nghĩa EngCihui call about