來來往往的

lai lai vãng vãng đích

Hán Việt: lai lai vãng vãng đích

Tổng quan

sự lắc lư; sự giao động, sự đi qua đi lại, sự cãi cọ; sự đôi co, lắc lư; chao qua chao lại

Cấu tạo: (lai) + (lai) + (vãng) + (vãng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lắc lư; sự giao động, sự đi qua đi lại, sự cãi cọ; sự đôi co, lắc lư; chao qua chao lại