來夢兒

lái mèng ér lai mộng nhi

Hán Việt: lai mộng nhi · Pinyin: lái mèng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (mộng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋炀帝对侍儿韩俊娥的亲昵戏谑之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋炀帝对侍儿韩俊娥的亲昵戏谑之称。