來沙兒 lai sa nhi Hán Việt: lai sa nhi Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 沙 (sa) + 兒 (nhi)Hán Việtlai sa nhiCấu tạo來 + 沙 + 兒 · lai + sa + nhi nghĩa thành phần: lai + sa + nhi Nghĩa EngCihui 來沙兒 áishār n. <med./loan> lysol