來源國 lái yuán guó · lai nguyên quốc Hán Việt: lai nguyên quốc · Pinyin: lái yuán guó Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 國 (quốc)Pinyinlái yuán guóHán Việtlai nguyên quốcCấu tạo來 + 源 + 國 · lai + nguyên + quốc nghĩa thành phần: lai + nguyên + quốc