来源格

lai nguyên cách

Hán Việt: lai nguyên cách

Tổng quan

Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách nguồn
  • Biên soạn source case

Eng

  • Cihui 來源格 áiyuángé n. <lg.> source case

Từ liên quan

Gần nghĩa

来源于 · 来源 · 来源国 · 来源税 · 来源批判 · 来源请求