來源格 lai nguyên cách Hán Việt: lai nguyên cách Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 格 (cách)Hán Việtlai nguyên cáchCấu tạo來 + 源 + 格 · lai + nguyên + cách nghĩa thành phần: lai + nguyên + cách Nghĩa EngCihui 來源格 áiyuángé n. <lg.> source case