来的国家

lái dì guó jiālai đích quốc gia

Hán Việt: lai đích quốc gia · Pinyin: lái dì guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 來 (lai) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quê hương

Đức

  • Handedict Heimatland

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家主义 · 国家主席 · 国家代码 · 国家体委 · 国家元首 · 国家公园 · 国家安全 · 国家政策