來索託 lái suǒ tuō · lai tác thác Hán Việt: lai tác thác · Pinyin: lái suǒ tuō Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 索 (tác) + 託 (thác)Pinyinlái suǒ tuōHán Việtlai tác thácCấu tạo來 + 索 + 託 · lai + tác + thác nghĩa thành phần: lai + tác + thác