來軟的 lai nhuyễn đích Hán Việt: lai nhuyễn đích Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 軟 (nhuyễn) + 的 (đích)Hán Việtlai nhuyễn đíchCấu tạo來 + 軟 + 的 · lai + nhuyễn + đích nghĩa thành phần: lai + nhuyễn + đích Nghĩa EngCihui 來軟的 ái ruǎn de v.o. <coll.> use a gentle approach; treat with kid gloves