來軫方遒
lai chẩn phương tù
Hán Việt: lai chẩn phương tù · Pinyin: lái zhěn fāng qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轸:古代车后的横木,指称车子;方:正;遒:健,有力。相继而来的车子正在有力地行进。比喻人事的先后相继不断。
Hán Việt: lai chẩn phương tù · Pinyin: lái zhěn fāng qiú