楊伴兒

yáng bàn ér dương bạn nhi

Hán Việt: dương bạn nhi · Pinyin: yáng bàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bạn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杨叛儿。详"杨叛儿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杨叛儿。详"杨叛儿"。