楊光宇 yáng guāng yǔ · dương quang vũ Hán Việt: dương quang vũ · Pinyin: yáng guāng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 光 (quang) + 宇 (vũ)Pinyinyáng guāng yǔHán Việtdương quang vũCấu tạo楊 + 光 + 宇 · dương + quang + vũ nghĩa thành phần: dương + quang + vũ