楊剝皮

yáng bāo pí dương bác bì

Hán Việt: dương bác bì · Pinyin: yáng bāo pí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bác) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代杨思恭的绰号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代杨思恭的绰号。