楊葉弓 yáng yè gōng · dương diệp cung Hán Việt: dương diệp cung · Pinyin: yáng yè gōng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 葉 (diệp) + 弓 (cung)Pinyinyáng yè gōngHán Việtdương diệp cungCấu tạo楊 + 葉 + 弓 · dương + diệp + cung nghĩa thành phần: dương + diệp + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可百步穿杨的弓。形容好弓。Tân Hoa Tự Điển 1.可百步穿杨的弓。形容好弓。