楊妃垢 yáng fēi gòu · dương phi cấu Hán Việt: dương phi cấu · Pinyin: yáng fēi gòu Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 垢 (cấu)Pinyinyáng fēi gòuHán Việtdương phi cấuCấu tạo楊 + 妃 + 垢 · dương + phi + cấu nghĩa thành phần: dương + phi + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜镜上生成的氧化物的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.铜镜上生成的氧化物的俗称。