杨岐方会 dương kì phương hội Hán Việt: dương kì phương hội Tổng quan DƯƠNG KỲ PHƯƠNG HỘI Cấu tạo: 杨 (dương) + 岐 (kì) + 方 (phương) + 会 (hội)Hán Việtdương kì phương hộiCấu tạo杨 + 岐 + 方 + 会 · dương + kì + phương + hội nghĩa thành phần: dương + kì + phương + hội Nghĩa ViệtCihui DƯƠNG KỲ PHƯƠNG HỘI