楊無敵 yáng wú dí · dương vô địch Hán Việt: dương vô địch · Pinyin: yáng wú dí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 無 (vô) + 敵 (địch)Pinyinyáng wú díHán Việtdương vô địchCấu tạo楊 + 無 + 敵 · dương + vô + địch nghĩa thành phần: dương + vô + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对北宋名将杨业的誉称。Tân Hoa Tự Điển 1.对北宋名将杨业的誉称。