楊朱泣

yáng zhū qì dương chu khấp

Hán Việt: dương chu khấp · Pinyin: yáng zhū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chu) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在歧路悲泣; 指临歧感伤之泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在歧路悲泣。 2.指临歧感伤之泪。