楊朱泣歧 yáng zhū qì qí · dương chu khấp kì Hán Việt: dương chu khấp kì · Pinyin: yáng zhū qì qí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 朱 (chu) + 泣 (khấp) + 歧 (kì)Pinyinyáng zhū qì qíHán Việtdương chu khấp kìCấu tạo楊 + 朱 + 泣 + 歧 · dương + chu + khấp + kì nghĩa thành phần: dương + chu + khấp + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杨朱:人名。杨朱在十字路口哭泣。指对别人误入歧途而感伤